Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
débat


[débat]
danh từ giống đực
cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi
Souveler un débat passionné
gây nên một cuộc tranh luận sôi nổi
Être en débat sur une question
tranh luận về một vấn đề
(số nhiều) cuộc thảo luận
Les débats de l'Assemblée Nationale
cuộc thảo luận trong Quốc hội
(số nhiều; luật học, pháp lý) phiên xét xử



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.