Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dẻo



adj
soft; flexible; plastic
đất sét dẻo plastic clay
deo dẻo rather flexible

[dẻo]
tính từ
soft; plastic; glutinous, viscid, viscous; pliable, pliant
đất sét dẻo
plastic clay
deo dẻo
rather flexible
flexible; (thân thể) lithe, lissom; supple (nghĩa bóng)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.