Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
decapitation


noun
1. execution by cutting off the victim's head
Syn:
beheading
Hypernyms:
execution, executing, capital punishment, death penalty
2. killing by cutting off the head
Syn:
beheading
Hypernyms:
killing, kill, putting to death


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.