Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Dipnoi


noun
bony fishes of the southern hemisphere that breathe by a modified air bladder as well as gills;
sometimes classified as an order of Crossopterygii
Syn:
subclass Dipnoi
Hypernyms:
class
Member Holonyms:
Osteichthyes, class Osteichthyes
Member Meronyms:
lungfish, Ceratodontidae, family Ceratodontidae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.