Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
eurhythmy


noun
the interpretation in harmonious bodily movements of the rhythm of musical compositions;
used to teach musical understanding
Syn:
eurythmy, eurythmics, eurhythmics
Hypernyms:
motion, movement, move, motility, diversion, recreation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.