Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
evaporation



/i,væpə'reiʃn/

danh từ

sự làm bay hơi, sự bay hơi

sự làm khô


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "evaporation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.