Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
facilitator


noun
someone who makes progress easier
Derivationally related forms:
facilitate
Hypernyms:
assistant, helper, help, supporter


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.