Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fatality


noun
1. a death resulting from an accident or a disaster
- a decrease in the number of automobile fatalities
Syn:
human death
Hypernyms:
death, decease, expiry
Hyponyms:
killing, violent death, fatal accident, casualty
2. the quality of being able to cause death or fatal disasters
Derivationally related forms:
fatal
Hypernyms:
deadliness, lethality

Related search result for "fatality"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.