Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
grenadine


noun
thin syrup made from pomegranate juice;
used in mixed drinks
Hypernyms:
syrup, sirup


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.