Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
handbill


hand·bill [handbill handbills] BrE [ˈhændbɪl] NAmE [ˈhændbɪl] noun
a small printed advertisement that is given to people by hand

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "handbill"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.