Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hepatic duct


noun
the duct that drains bile from the liver
Hypernyms:
duct, epithelial duct, canal, channel
Part Holonyms:
liver


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.