Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hoodmold


noun
a protective drip that is made of stone
Syn:
dripstone, hoodmould
Hypernyms:
drip, drip mold, drip mould


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.