Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
incisure


noun
(anatomy) a notch or small hollow
Syn:
incisura
Derivationally related forms:
incise
Topics:
anatomy, general anatomy
Hypernyms:
notch
Hyponyms:
mandibular notch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.