Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
incorporeal


adjective
without material form or substance
- an incorporeal spirit
Syn:
immaterial
Ant:
corporeal
Similar to:
discorporate, unembodied, bodiless, unbodied, disembodied, spiritual
See Also:
unbodied
Derivationally related forms:
immateriality (for: immaterial), incorporeality
Attrubites:
materiality, physicalness, corporeality, corporality

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "incorporeal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.