Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Europeanize


verb
1. make (continental) European in customs, character, or ideas (Freq. 1)
Syn:
Europeanise
Derivationally related forms:
Europeanisation (for: Europeanise), Europeanization
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Something ----s somebody
- Something ----s something
2. denationalize and subject (a territory) to the supervision of an agency of a European community of nations
Syn:
Europeanise
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "europeanize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.