Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
anticlimax


noun
1. a disappointing decline after a previous rise
- the anticlimax of a brilliant career
Derivationally related forms:
anticlimactic
Hypernyms:
fall, downfall
2. a change from a serious subject to a disappointing one
Syn:
bathos
Derivationally related forms:
anticlimactic
Hypernyms:
conclusion, end, close, closing, ending
Part Holonyms:
story


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.