Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
boater



noun
1. a stiff hat made of straw with a flat crown (Freq. 1)
Syn:
leghorn, Panama, Panama hat, sailor, skimmer, straw hat
Hypernyms:
hat, chapeau, lid
2. someone who drives or rides in a boat
Syn:
boatman, waterman
Derivationally related forms:
boat, boatmanship (for: boatman)
Hypernyms:
worker
Hyponyms:
canoeist, paddler, ferryman, gondolier, gondoliere,
oarsman, rower, punter

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "boat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.