Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bulletproof



I - verb
make bulletproof
- bulletproof the car
Hypernyms:
proof
Verb Frames:
- Somebody ----s something

II - adjective
1. without flaws or loopholes
- an ironclad contract
- a watertight alibi
- a bulletproof argument
Syn:
unassailable, unshakable, watertight
Similar to:
incontestable, incontestible
2. not penetrable by bullets
- bulletproof glass
- bulletproof vest
Similar to:
armored, armoured

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bulletproof"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.