Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
commoner


noun
a person who holds no title (Freq. 1)
Syn:
common man, common person
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul
Hyponyms:
bourgeois, burgher, cipher, cypher, nobody,
nonentity, everyman, John Doe, Joe Blow, Joe Bloggs, man in the street,
layman, layperson, secular, plebeian, pleb, proletarian,
prole, worker, rustic

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "commoner"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.