Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
disharmonize


verb
cause to sound harsh and unpleasant
Syn:
dissonate
Derivationally related forms:
dissonant (for: dissonate), dissonance (for: dissonate)
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "disharmonize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.