Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
epochal


adjective
highly significant or important especially bringing about or marking the beginning of a new development or era
- epochal decisions made by Roosevelt and Churchill
- an epoch-making discovery
Syn:
epoch-making
Similar to:
significant, important
Derivationally related forms:
epoch

Related search result for "epochal"
  • Words pronounced/spelled similarly to "epochal"
    epical epochal

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.