Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fat person


noun
a rotund individual
Syn:
fatso, fatty, roly-poly, butterball
Ant:
thin person
Derivationally related forms:
fatty (for: fatty)
Hypernyms:
large person


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.