Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fatty


I - noun
a rotund individual
Syn:
fatso, fat person, roly-poly, butterball
Ant:
thin person (for: fat person)
Hypernyms:
large person

II - adjective
containing or composed of fat (Freq. 1)
- fatty food
- fat tissue
Syn:
fat
Ant:
nonfat
Similar to:
adipose, buttery, greasy, oily, sebaceous,
oleaginous, suety, superfatted
Derivationally related forms:
fat (for: fat), fat, fattiness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fatty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.