Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
harmonizer


noun
1. a musician who sings or plays in harmony
Syn:
harmoniser
Derivationally related forms:
harmonise (for: harmoniser), harmonize
Hypernyms:
musician, instrumentalist, player
2. a mediator who brings one thing into harmonious agreement with another
Syn:
harmoniser
Derivationally related forms:
harmonise (for: harmoniser), harmonize
Hypernyms:
mediator, go-between, intermediator, intermediary, intercessor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.