Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
homologize


verb
1. be homologous
- A person's arms homologize with a quadruped's forelimbs
Derivationally related forms:
homology
Hypernyms:
match, fit, correspond, check, jibe,
gibe, tally, agree
Verb Frames:
- Something ----s something
2. make homologous
Syn:
homologise
Derivationally related forms:
homology
Hypernyms:
equal, match, equalize, equalise, equate
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "homologize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.