Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
inorganic


adjective
1. relating or belonging to the class of compounds not having a carbon basis (Freq. 6)
- hydrochloric and sulfuric acids are called inorganic substances
Ant:
organic
Topics:
chemistry, chemical science
2. lacking the properties characteristic of living organisms
Ant:
organic
Similar to:
amorphous, unstructured, artificial, mineral

Related search result for "inorganic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.