Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mintage


noun
1. coins collectively
Syn:
coinage, specie, metal money
Hypernyms:
currency
Hyponyms:
coin
2. fee paid to a mint by the government for minting a coin
Hypernyms:
fee
3. act or process of minting coins
Derivationally related forms:
mint
Hypernyms:
trade, craft

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mintage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.