Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
misdeed


noun
improper or wicked or immoral behavior (Freq. 2)
Syn:
misbehavior, misbehaviour
Derivationally related forms:
misbehave (for: misbehavior)
Hypernyms:
wrongdoing, wrongful conduct, misconduct, actus reus
Hyponyms:
delinquency, juvenile delinquency, mischief, mischief-making, mischievousness,
deviltry, devilry, devilment, rascality, roguery, roguishness,
shenanigan, ruffianism, familiarity, impropriety, indecorum, liberty,
abnormality, irregularity, indecency, indiscretion, peccadillo, infantilism

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "misdeed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.