Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
morph


verb
1. cause to change shape in a computer animation
- The computer programmer morphed the image
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody
- Something ----s something
2. change shape as via computer animation
- In the video, Michael Jackson morphed into a panther
Hypernyms:
contort, deform, distort, wring
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.