Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sanitation


noun
1. the state of being clean and conducive to health (Freq. 1)
Derivationally related forms:
sanitate
Hypernyms:
sanitariness
2. making something sanitary (free of germs) as by sterilizing (Freq. 1)
Syn:
sanitization, sanitisation
Derivationally related forms:
sanitise (for: sanitisation), sanitize (for: sanitization)
Hypernyms:
cleaning, cleansing, cleanup

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sanitation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.