Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
soundlessness


noun
the property of making no sound
Syn:
quietness
Derivationally related forms:
soundless, quiet (for: quietness)
Hypernyms:
silence, quiet
Hyponyms:
noiselessness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.