Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spacecraft


noun
a craft capable of traveling in outer space;
technically, a satellite around the sun
Syn:
ballistic capsule, space vehicle
Hypernyms:
craft, satellite, artificial satellite, orbiter
Hyponyms:
lander, lunar excursion module, lunar module, LEM, space capsule,
capsule, space shuttle, starship, spaceship
Part Meronyms:
cabin, heat shield, inertial guidance system, inertial navigation system, module


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.