Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
subtilize


verb
1. mark fine distinctions and subtleties, as among words
Hypernyms:
discriminate, know apart
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. make (senses) more keen
Syn:
subtilise
Hypernyms:
sharpen, heighten
Verb Frames:
- Somebody ----s something
3. make more subtle or refined
Syn:
rarefy, sublimate
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "subtilize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.