Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wig



noun
1. hairpiece covering the head and made of real or synthetic hair (Freq. 1)
Hypernyms:
hairpiece, false hair, postiche
Hyponyms:
grizzle, horsehair wig, periwig, peruke
2. British slang for a scolding
Syn:
wigging
Hypernyms:
chiding, scolding, objurgation, tongue-lashing

Related search result for "wig"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.