Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
woods



noun
the trees and other plants in a large densely wooded area (Freq. 43)
Syn:
forest, wood
Derivationally related forms:
woodsy, forest (for: forest)
Hypernyms:
vegetation, flora, botany
Hyponyms:
bosk, grove, jungle, rain forest, rainforest,
old growth, virgin forest, second growth
Member Meronyms:
underbrush, undergrowth, underwood, tree


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.