Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Falconiformes


noun
chiefly diurnal carnivorous birds having hooked beaks and long talons with opposable hind toe: falcons;
hawks;
eagles;
ospreys;
caracaras;
vultures
Syn:
order Falconiformes
Hypernyms:
animal order
Member Holonyms:
Aves, class Aves
Member Meronyms:
Accipitridae, family Accipitridae, Falconidae, family Falconidae, Pandionidae,
family Pandionidae, Sagittariidae, family Sagittariidae, Cathartidae, family Cathartidae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.