Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Frenchman


noun
a person of French nationality (Freq. 5)
Syn:
Frenchwoman, French person
Hypernyms:
European
Hyponyms:
frog, Gaul, Parisian, Breton, Savoyard,
Angevin, Angevine, Norman
Member Holonyms:
France, French Republic

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "frenchman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.