Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Pickett


noun
American Confederate general known for leading a disastrous charge at Gettysburg (1825-1875)
Syn:
George Edward Pickett
Instance Hypernyms:
general, full general


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.