Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
barring


noun
the act of excluding someone by a negative vote or veto
Syn:
blackball
Derivationally related forms:
blackball (for: blackball)
Hypernyms:
ejection, exclusion, expulsion, riddance

Related search result for "barring"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.