Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
beaux arts

the study and creation of visual works of art
fine arts
Members of this Topic:
painterly, classical, classic, nonclassical, bastardized,
bastardised, primitive, naive, conventional, formal, schematic,
geometric, geometrical, hieratic, texture, reproduce
humanistic discipline, humanities, liberal arts, arts
painting, sculpture, carving, architecture

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.