Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cirrus



noun
1. usually coiled
Syn:
cirrhus
Hypernyms:
tendril
2. a wispy white cloud (usually of fine ice crystals) at a high altitude (4 to 8 miles)
Syn:
cirrus cloud
Hypernyms:
cloud
Hyponyms:
mare's tail
3. a slender flexible animal appendage as on barnacles or crinoids or many insects;
often tactile
Hypernyms:
process, outgrowth, appendage

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cirrus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.