Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cladding


noun
a protective covering that protects the outside of a building
Syn:
facing
Derivationally related forms:
face (for: facing)
Hypernyms:
protective covering, protective cover, protection
Hyponyms:
revetment, revetement, stone facing

Related search result for "cladding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.