Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fly by


verb
1. pass by while flying (Freq. 2)
- An enemy plane flew by
Hypernyms:
travel by, pass by, surpass, go past, go by, pass
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s
2. move by very quickly
Syn:
zip by, whisk by
Hypernyms:
travel by, pass by, surpass, go past, go by, pass
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s
- These cars won't fly by


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.