Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
indusium


noun
a membrane enclosing and protecting the developing spores especially that covering the sori of a fern
Hypernyms:
covering, natural covering, cover
Part Holonyms:
sorus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.