Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
literary study


noun
the humanistic study of literature (Freq. 1)
Hypernyms:
humanistic discipline, humanities, liberal arts, arts
Hyponyms:
literature, lit, comparative literature, literary criticism, lit crit,
poetics, classics, rhetoric


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.