Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nonintegrated


adjective
not integrated;
not taken into or made a part of a whole
Syn:
unintegrated
Ant:
integrated


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.