Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ousting


noun
the act of ejecting someone or forcing them out
Syn:
ouster
Derivationally related forms:
oust
Hypernyms:
ejection, exclusion, expulsion, riddance
Hyponyms:
deposition, dethronement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.