Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
piling


noun
a column of wood or steel or concrete that is driven into the ground to provide support for a structure
Syn:
pile, spile, stilt
Hypernyms:
column, pillar
Hyponyms:
sheet pile, sheath pile, sheet piling


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.