Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
prompting


noun
1. persuasion formulated as a suggestion
Syn:
suggestion
Derivationally related forms:
prompt, suggest (for: suggestion)
Hypernyms:
persuasion, suasion
2. a cue given to a performer (usually the beginning of the next line to be spoken)
- the audience could hear his prompting
Syn:
prompt
Derivationally related forms:
prompt, prompt (for: prompt)
Hypernyms:
cue

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.