Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
riff


I - noun
a jazz ostinato;
usually provides a background for a solo improvisation
Hypernyms:
ostinato

II - verb
1. look through a book or other written material
- He thumbed through the report
- She leafed through the volume
Syn:
flick, flip, thumb, riffle, leaf
Derivationally related forms:
leaf (for: leaf)
Hypernyms:
peruse
Verb Frames:
- Somebody ----s PP
2. play riffs
Hypernyms:
play, spiel
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.